sash weight

sash weight

A carpenter installs a sash weight inside a wooden window frame.

Định nghĩa

Danh từ: sash weight một khối kim loại (thường bằng chì hoặc gang) được dùng làm đối trọng cho cửa sổ trượt dọc (cửa sổ khung trượt). được gắn vào dây hoặc xích để giúp cửa sổ có thể nâng lên hạ xuống dễ dàng giữvị trí mong muốn không cần chốt.

dụ sử dụng
  • (Cửa sổ bị hỏng một sash weight, nên không thể giữvị trí mở được.)
  • (Khi cải tạo ngôi nhà, chúng tôi đã thay thế tất cả các sash weight để làm cho cửa sổ hoạt động trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose a sash weight": mất đối trọng (thường do dây đứt).

    • The sash weight fell and broke the floorboard. (Sash weight bị rơi làm vỡ ván sàn.)
  • "sash weight system": hệ thống đối trọng của cửa sổ.

    • The sash weight system allowed the heavy wooden window to be raised with one hand. (Hệ thống sash weight giúp cửa sổ gỗ nặng có thể được nâng lên chỉ bằng một tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sash (n): khung cửa sổ trượt dọc.

    • The sash of the window was painted white. (Khung cửa sổ được sơn màu trắng.)
  • Weight (n): trọng lượng, quả cân.

    • The gym uses heavy weights for training. (Phòng tập dùng các quả tạ nặng để luyện tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Counterweight: đối trọng (thuật ngữ chung hơn).

    • The elevator uses a counterweight to balance the car. (Thang máy dùng một đối trọng để cân bằng cabin.)
  • Balance weight: trọng lượng cân bằng.

    • The balance weight ensures the window stays in place. (Trọng lượng cân bằng đảm bảo cửa sổ giữ nguyên vị trí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To wind up (the sash weight): cuộn dây lên để điều chỉnh đối trọng.

    • He wound up the sash weight to fix the window's alignment. (Anh ấy cuộn dây sash weight lên để chỉnh lại sự thẳng hàng của cửa sổ.)
  • To drop (the sash weight): thả đối trọng xuống.

    • Be careful not to drop the sash weight when removing it. (Cẩn thận đừng làm rơi sash weight khi tháo ra.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến sash weight, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: - "As heavy as a sash weight": nặng như một sash weight (so sánh về độ nặng). - The old suitcase felt as heavy as a sash weight. (Chiếc vali nặng như một sash weight.)

Từ gần giống